Hai Lộ Trình Rõ Ràng Đến Với John Paul College.
Nhập học Trực tiếp cho học sinh đạt chuẩn về học lực và tiếng Anh của chúng tôi • Lộ trình Dự bị cho học sinh cần thêm thời gian để đạt tới đó
Mỗi hồ sơ của học sinh quốc tế được đánh giá dựa trên ba yếu tố chính. Hiệu trưởng khối liên quan xem xét cả ba yếu tố cùng lúc — không một yếu tố đơn lẻ nào tự quyết định kết quả.
Được chứng minh qua IELTS, Cambridge English for Schools, AEAS hoặc tự đánh giá theo CEFR, phù hợp với khối lớp mà học sinh nộp hồ sơ.
Hồ sơ kết quả học tập từ trường trước đây của học sinh, thể hiện điểm đạt ở các môn cốt lõi trong hai năm học gần nhất.
Một cuộc trò chuyện với Hiệu trưởng khối liên quan để hiểu mức độ sẵn sàng, mục tiêu của học sinh và sự phù hợp với môi trường học tập tại JPC.
Để biết đầy đủ chi tiết về cách hồ sơ được đánh giá, vui lòng tham khảo Chính sách Nhập học của chúng tôi.
Học sinh chưa đạt điều kiện nhập học trực tiếp vào John Paul College có thể học tiếng Anh trước tại John Paul International College. Tất cả học sinh quốc tế đều hoàn thành một buổi phỏng vấn với Hiệu trưởng khối liên quan trước khi nhận được thư mời nhập học.
Hoàn thành khóa học ngắn này mang lại cho học sinh cái nhìn giá trị về những gì sẽ diễn ra trong quy trình phỏng vấn với Hiệu trưởng khối.
Kỹ năng nghe và nói của học sinh được kiểm tra qua chuỗi bài kiểm tra này như một phần của đánh giá Dự bị Trung học.
Hiệu trưởng khối liên quan có thể sử dụng quyền quyết định để nhận một học sinh quốc tế ngay cả khi các hướng dẫn về học lực hoặc tiếng Anh dưới đây chưa được đáp ứng đầy đủ.
| John Paul College – Khóa học | Yêu cầu về Học lực |
|---|---|
| Trung Học Phổ Thông – Lớp 11 & 12Có nhập học trực tiếp | Học sinh được mời nộp hồ sơ Công nhận Kết quả Học tập Trước đây để vào Lớp 12. |
| Trung Học Cơ Sở – Lớp 7 đến 10Có nhập học trực tiếp | Học sinh nộp hồ sơ phải chứng minh điểm đạt ở tất cả các môn cốt lõi trong hai năm học gần nhất. |
| Tiểu Học – Lớp 3 đến 6Có nhập học trực tiếp | Học sinh nộp hồ sơ phải chứng minh điểm đạt ở tất cả các môn cốt lõi trong hai năm học gần nhất. |
| Tiểu Học – Mẫu giáo Lớn (Prep) đến Lớp 2Có nhập học trực tiếp | Không có yêu cầu chính thức về học lực. |
| Khối lớp | CEFR | IELTS | Cambridge English for Schools | AEAS | EIKEN |
|---|---|---|---|---|---|
| Trung Học Phổ Thông – Lớp 11 & 12 | B2 | 6.0+ | B2 First for Schools – Grade B | 75 (Stanine từ 5 trở lên ở Đọc & Viết) | Pre-1 |
| Trung Học Cơ Sở – Lớp 10 | B2 | 6.0+ | B2 First for Schools – Grade C | 70 (Stanine từ 5 trở lên ở Đọc & Viết) | Pre-1 |
| Trung Học Cơ Sở – Lớp 9 | B2 | 6.0 | B2 First for Schools – Grade C | 70 (Stanine từ 5 trở lên ở Đọc & Viết) | Pre-1 |
| Trung Học Cơ Sở – Lớp 7 & 8 | B1+ | 5.5 | B1 Preliminary for Schools – Merit / Grade B | 65 (Stanine từ 5 trở lên ở Đọc & Viết) | 2 |
| Tiểu Học – Lớp 4, 5 & 6 | B1 | N/A | A2 Flyers – 5 Shields ở mỗi kỹ năng | 50 (Stanine từ 5 trở lên ở Đọc & Viết) | 2 |
| Tiểu Học – Lớp 3 | A2 | — | — | Học sinh cần chứng minh trình độ CEFR A2 | Pre-2 |
| Tiểu Học – Mẫu giáo Lớn (Prep) đến Lớp 2 | — | — | — | Theo quyết định của Hiệu trưởng khối Tiểu học | N/A |
Các con số chỉ mang tính tham khảo. Điểm AEAS hiển thị là điểm General English (0–100). Đánh giá cuối cùng do Hiệu trưởng khối liên quan thực hiện, căn cứ vào Chính sách Nhập học hiện hành.
Học sinh chưa đạt điều kiện nhập học trực tiếp ở trên có thể học tiếng Anh trước tại John Paul International College. Bảng dưới đây là hướng dẫn về các cấp độ tiếng Anh tại JPIC — học sinh không cần có kết quả từ bất kỳ kỳ thi bên ngoài nào ở trên để nộp hồ sơ.
| John Paul International College – Khóa học | Yêu cầu về Học lực |
|---|---|
| Khóa Dự Bị Trung Học (HSPC) | Học sinh nộp hồ sơ phải chứng minh điểm đạt ở tất cả các môn cốt lõi trong hai năm học gần nhất. |
| Dự Bị Tiểu Học (PSP) | Học sinh nộp hồ sơ phải chứng minh điểm đạt ở tất cả các môn cốt lõi trong hai năm học gần nhất. |
| Cấp độ JPIC | CEFR | Cambridge English for Schools | AEAS | EIKEN |
|---|---|---|---|---|
| HSPC Upper-IntermediateChuyển tiếp – Lớp 9, 10 & 11 | B1+ | B1 First for Schools – Grade C | 61 | 2 |
| HSPC IntermediateChuyển tiếp – Lớp 7 & 8 | B1 | B1 Preliminary for Schools – Pass / Grade C | 51 | 2 |
| HSPC Pre-Intermediate | A2 | A2 for Schools – Pass / Grade C | 40 | Pre-2 |
| HSPC Beginner | A1 | — | 26 | 3 |
| HSPC Starter | Below A1 | — | 10 | 4–5 |
| PSP Pre-Intermediate | A2 | A2 Flyers – 4 Shields ở mỗi kỹ năng | 36 | Pre-2 |
| PSP Beginner | A1 | A1 Movers – 4 Shields ở mỗi kỹ năng | 26 | 3 |
Các con số chỉ mang tính tham khảo. Điểm AEAS hiển thị là điểm General English (0–100). Đánh giá cuối cùng do Hiệu trưởng khối liên quan thực hiện, căn cứ vào Chính sách Nhập học hiện hành.
Học sinh sẽ không bị từ chối – các em được xếp vào Lộ trình Dự bị. Tùy theo độ tuổi, đó là Khóa Dự Bị Trung Học (HSPC) hoặc Dự Bị Tiểu Học (PSP), cả hai đều được thiết kế để nâng học sinh lên đến chuẩn nhập học trực tiếp.
Không. Các mức điểm đó chỉ là tham khảo cho Nhập học Trực tiếp. Học sinh nộp hồ sơ qua Lộ trình Dự bị không cần có kết quả từ bất kỳ kỳ thi tiếng Anh bên ngoài nào để nộp hồ sơ.
Có, đối với tất cả học sinh quốc tế nộp hồ sơ. Hoàn thành Khóa Phỏng vấn của JPC Academy trước đó giúp học sinh hiểu những gì sẽ diễn ra và đến buổi phỏng vấn với tâm thế sẵn sàng.
Hiệu trưởng khối liên quan có quyền quyết định nhận một học sinh ngay cả khi các hướng dẫn về học lực hoặc tiếng Anh chưa được đáp ứng đầy đủ, dựa trên buổi phỏng vấn và toàn bộ hồ sơ.
Điều này tùy thuộc vào trình độ ban đầu của học sinh. Hầu hết học sinh tiến qua các cấp độ có cấu trúc của HSPC hoặc PSP trong vòng hai đến bốn Học Phần trước khi chuyển sang các lớp chính khóa.
Toàn bộ tiêu chí được nêu rõ trong Chính sách Nhập học của chúng tôi. Đội ngũ tuyển sinh của chúng tôi cũng luôn sẵn sàng trao đổi về tình huống cụ thể của học sinh.
Đội ngũ tuyển sinh của chúng tôi sẽ giúp bạn tìm điểm khởi đầu phù hợp cho học sinh – nhập học trực tiếp hoặc lộ trình dự bị.